Bản dịch của từ 母婴室 trong tiếng Việt

母婴室

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母婴室 (Cụm từ)

mǔ yīng shì
01

Phòng cho mẹ và bé; phòng cho mẹ và trẻ em; phòng chăm sóc mẹ và trẻ nhỏ

母婴室是专为母亲和婴儿提供的空间,通常配备有换尿布的设施和哺乳的环境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母婴室

yīng

shì

母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép