Bản dịch của từ 母弟 trong tiếng Việt
母弟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
母弟 (Danh từ)
【mǔ dì】
01
Em trai cùng mẹ (không cùng cha) — anh em ruột cùng mẹ; đối lập với 庶弟 (con trai của vợ lẽ)
1.同母之弟。别于庶弟。
Ví dụ
02
Mẹ ruột của em trai (không phải phổ biến) — theo định nghĩa: “dì” (tức em trai của mẹ là chú/chú ruột) nhưng 母弟 thực ra chỉ người mẹ có đứa con trai; tuy nhiên trong văn cổ nghĩa là “mẫu đệ” hay em trai của mẹ (tương tự 舅).
2.母亲的弟弟,即舅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母弟
mǔ
母
dì
弟
Các từ liên quan
母临
母亲
母亲河
母以子贵
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 姆, 毋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胟
㟂
娒
牳
畞
畂
砪
亩
鉧
峔
拇
姆
毒
毓
毑
每
击
示
未
叩
𠂙
圦
𠚻
圧
𠔇
𠚮
左
艻
父母
母亲
伯母
字母
韵母
声母
母语
祖母
岳母
母校
