Bản dịch của từ 母弦 trong tiếng Việt

母弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母弦 (Danh từ)

mǔ xián
01

Dây to trên nhạc cụ dây (dây trầm); đối với đàn dây tiếng Trung, là 'dây mẹ' tương ứng với 子弦 (dây con)

弦乐器上的粗弦。与“子弦”对称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母弦

xián

Các từ liên quan

母临
母亲
母亲河
母以子贵
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép