Bản dịch của từ 母服 trong tiếng Việt
母服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
母服 (Danh từ)
【mǔ fú】
01
Một loại lễ phục tang thời xưa dành cho con (cha còn tại thế, mẹ qua đời) — thời cổ triều phong, thường mặc tang một năm (sau đổi thành ba năm).
1.服丧制度之一。古制,父在母死,服丧一年。自唐垂拱年间始,改为三年。见宋高承《事物纪原.吉凶典制.母服》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áo tang cho mẹ; y phục người con (或親屬) mặc khi mẹ qua đời (tang phục dành cho mẹ)
2.居母丧所穿的丧服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母服
mǔ
母
fú
服
Các từ liên quan
母临
母亲
母亲河
母以子贵
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 姆, 毋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胟
㟂
娒
牳
畞
畂
砪
亩
鉧
峔
拇
姆
毒
毓
毑
每
击
示
未
叩
𠂙
圦
𠚻
圧
𠔇
𠚮
左
艻
父母
母亲
伯母
字母
韵母
声母
母语
祖母
岳母
母校
