Bản dịch của từ 母本 trong tiếng Việt

母本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母本 (Danh từ)

mú běn
01

Gốc cái; cây cái

接受花粉、结成子实或采用压条等 方法进行繁殖的植株也叫母株

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母本

běn

Các từ liên quan

母临
母亲
母亲河
母以子贵
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép