Bản dịch của từ 母树 trong tiếng Việt

母树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母树 (Danh từ)

mǔ shù
01

Cây mẹ (cây được giữ lại trong rừng để lấy hạt, chiết cành hay làm nguồn giống); ví dụ: mẹ cây, mẹ rừng

采伐迹地上保留的采种用的树木,也泛指专供采集种子或枝条用的树:母树林。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母树

shù

母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép