Bản dịch của từ 母液 trong tiếng Việt
母液
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
母液 (Danh từ)
【mǔ yè】
01
Dung dịch mẹ/dung dịch dư — dung dịch bão hòa còn lại sau khi trong quá trình kết tinh hoặc kết tủa tách ra các tinh thể/ket ụ; tương tự “nước sau lọc” trong hóa học. (Hán-Việt: 母 = mẹ/dung dịch gốc)
化学沉淀或结晶过程中分离出沉淀或晶体后剩下的饱和溶液。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母液
mǔ
母
yè
液
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 姆, 毋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胟
㟂
娒
牳
畞
畂
砪
亩
鉧
峔
拇
姆
毒
毓
毑
每
击
示
未
叩
𠂙
圦
𠚻
圧
𠔇
𠚮
左
艻
父母
母亲
伯母
字母
韵母
声母
母语
祖母
岳母
母校
