Bản dịch của từ 母猪羞愧 trong tiếng Việt

母猪羞愧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母猪羞愧 (Danh từ)

mǔ zhū xiū kuì
01

Mô tả nội dung video của các blogger hoặc tiktoker trên mạng được cập nhật nhanh chóng và số lượng cập nhật trong thời gian ngắn nhiều; đồng nghĩa với việc tốc độ xuất ra nhanh đến mức khiến heo nái còn xấu hổ (ý chỉ heo nái đẻ nhiều); Lợn cái xấu hổ

这是一个比喻,形容某人感到羞愧或尴尬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母猪羞愧

zhū

xiū

kuì

母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép