Bản dịch của từ 母猴 trong tiếng Việt

母猴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母猴 (Danh từ)

mǔ hóu
01

Một loài khỉ (còn gọi là 沐猴猕猴马猴) — khỉ rhesus/khỉ Macaca; từ Hán-Việt: 'mẫu hầu' (nhấn mạnh là loài khỉ)

1.猴的一种。也叫沐猴﹑猕猴﹑马猴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mẹ khỉ; con khỉ cái (khác với khỉ đực)

2.雌性猴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母猴

hóu

Các từ liên quan

母临
母亲
母亲河
母以子贵
猴儿
猴儿精
母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép