Bản dịch của từ 母瓦 trong tiếng Việt

母瓦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母瓦 (Danh từ)

mǔ wǎ
01

Ngói âm; mẹ ngói

母瓦是指屋顶上用来覆盖和保护建筑物的瓦片,通常是由陶土或其他材料制成的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母瓦

母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép