Bản dịch của từ 母胎 trong tiếng Việt

母胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母胎 (Danh từ)

mǔ tāi
01

Thai nhi trong bụng mẹ; bào thai trong tử cung của mẹ

1.母腹内的胎胞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nguồn gốc, nơi bắt đầu; nguyên bản (so sánh, ví von như 'bụng mẹ' — nơi sinh ra thứ gì đó)

2.比喻事物的原本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母胎

tāi

Các từ liên quan

母临
母亲
母亲河
母以子贵
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép