Bản dịch của từ 母舌 trong tiếng Việt

母舌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母舌 (Danh từ)

mǔ shé
01

Ngôn ngữ mẹ đẻ; tiếng nói của dân tộc mình (Hán Việt: mẹ + thiệt → ngôn ngữ gốc)

谓本民族的语言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母舌

shé

Các từ liên quan

母临
母亲
母亲河
母以子贵
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép