Bản dịch của từ 母舰 trong tiếng Việt
母舰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
母舰 (Danh từ)
【mǔ jiàn】
01
Tàu mẹ (tàu chiến chuyên lo hậu cần, tiếp tế và sửa chữa cho các tàu tác chiến như tàu khu trục, tàu trực thăng)
负责后勤支援与修理工作的军舰。。如:「驱逐舰母舰」、「直升机母舰」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母舰
mǔ
母
jiàn
舰
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 姆, 毋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胟
㟂
娒
牳
畞
畂
砪
亩
鉧
峔
拇
姆
毒
毓
毑
每
击
示
未
叩
𠂙
圦
𠚻
圧
𠔇
𠚮
左
艻
父母
母亲
伯母
字母
韵母
声母
母语
祖母
岳母
母校
