Bản dịch của từ 母舰 trong tiếng Việt

母舰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母舰 (Danh từ)

mǔ jiàn
01

Tàu mẹ (tàu chiến chuyên lo hậu cần, tiếp tế và sửa chữa cho các tàu tác chiến như tàu khu trục, tàu trực thăng)

负责后勤支援与修理工作的军舰。。如:「驱逐舰母舰」、「直升机母舰」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母舰

jiàn

母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép