Bản dịch của từ 母艰 trong tiếng Việt

母艰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母艰 (Danh từ)

mǔ jiān
01

Nỗi lo lắng như mẹ đau buồn (từ cổ nghĩa: giống '母忧' — lo buồn vì mẹ)

犹母忧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母艰

jiān

Các từ liên quan

母临
母亲
母亲河
母以子贵
艰乏
艰关
艰剧
艰劬
母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép