Bản dịch của từ 母草 trong tiếng Việt

母草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母草 (Danh từ)

mú cǎo
01

Một loài cây hàng năm nhỏ (cao khoảng 7–15 cm), lá đối, hình trứng hoặc thuôn, hoa màu hồng nhạt, họ hoa môi ống—gợi nhớ cây cỏ nhỏ mọc ở ruộng vườn

一年生草木植物。高7-15公分。叶对生,卵形或椭圆形。花冠淡红色,筒状唇形。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母草

cǎo

Các từ liên quan

母临
母亲
母亲河
母以子贵
草上霜
草上飞
草丛
草人
母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép