Bản dịch của từ 母语 trong tiếng Việt
母语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
母语 (Danh từ)
【mú yǔ】
01
Ngôn ngữ mẹ
2.一种语言演变出多种语言,这一种语言便是这多种语言的母语。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ được học đầu tiên của một người.
1.一般指一个人最初学会的本民族标准语或某一种方言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母语
mǔ
母
yǔ
语
Các từ liên quan
母临
母亲
母亲河
母以子贵
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 姆, 毋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胟
㟂
娒
牳
畞
畂
砪
亩
鉧
峔
拇
姆
毒
毓
毑
每
击
示
未
叩
𠂙
圦
𠚻
圧
𠔇
𠚮
左
艻
父母
母亲
伯母
字母
韵母
声母
母语
祖母
岳母
母校
