Bản dịch của từ 母金 trong tiếng Việt

母金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母金 (Danh từ)

mǔ jīn
01

Hột vàng lớn tự nhiên (cục vàng / hòn vàng lớn chưa chế tác)

1.大颗天然金粒。

Ví dụ
02

本金; 本钱用于经营或投资的原始资金近似“ vốn gốc ”)

2.本金,本钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母金

jīn

Các từ liên quan

母临
母亲
母亲河
母以子贵
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép