Bản dịch của từ 母陀罗 trong tiếng Việt

母陀罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母陀罗 (Danh từ)

mǔ tuó luó
01

Phật giáo: '印契' (mudrā) — các ấn (thủ ấn) do tay tạo thành, tượng trưng cho ý nghĩa tâm linh

佛教语。梵语mudr?的译音。意为印契。指以手结成的各种印形。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母陀罗

tuó

luó

Các từ liên quan

母临
母亲
母亲河
母以子贵
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép