Bản dịch của từ 母题 trong tiếng Việt
母题
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
母题 (Danh từ)
【mǔ tí】
01
Nội dung chính
大意
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chủ đề
主题
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mô típ (từ khóa)
主题(借词)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母题
mǔ
母
tí
题
Các từ liên quan
母临
母亲
母亲河
母以子贵
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 姆, 毋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胟
㟂
娒
牳
畞
畂
砪
亩
鉧
峔
拇
姆
毒
毓
毑
每
击
示
未
叩
𠂙
圦
𠚻
圧
𠔇
𠚮
左
艻
父母
母亲
伯母
字母
韵母
声母
母语
祖母
岳母
母校
