ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毎一
Bảng phân tích âm vị 毎
Měi
Mỗi cái, mỗi thứ, mỗi một, từng cái; mỗi một; mỗi cái
每一个; 每个事物或人。
měi
毎
yī
一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép