ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毎人
Bảng phân tích âm vị 毎
Měi
Mỗi người, từng người; mọi người; tất cả mọi người
每个人都可以参与这个活动。 每个人指的是所有的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
měi
毎
rén
人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép