Bản dịch của từ 每句韵 trong tiếng Việt
每句韵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
每句韵 (Danh từ)
【měi jù yùn】
01
Một loại luật vận ở thơ cổ (toàn vận): mỗi câu trong bài thơ đều dùng chung vần ở chữ cuối; Hán-Việt: 'mỗi câu vận' hay 'toàn vận'。
古诗的韵法之一,又名全韵诗,即一首诗中每句末字皆押韵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 每句韵
měi
每
jù
句
yùn
韵
Các từ liên quan
每下
每下愈况
每事问
每人
每况愈下
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
韵主
韵书
韵事
韵人
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MỖI】
- Các biến thể:
- 毎, 𡴋, 𡴕, 𣫭
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆀
媄
鎂
羙
浼
躾
嬍
䓺
黣
燘
美
镁
毓
毑
毒
母
吰
沥
𠔊
诇
旵
沒
更
妖
庈
佧
针
邰
每天
每次
每当
每逢
每周
每年
每隔
每每
每日
每月
