Bản dịch của từ 每日快报 trong tiếng Việt
每日快报
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
每日快报 (Danh từ)
【měi rì kuài bào】
01
Báo hàng ngày
英国的一家报纸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 每日快报
měi
每
rì
日
kuài
快
bào
报
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MỖI】
- Các biến thể:
- 毎, 𡴋, 𡴕, 𣫭
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆀
媄
鎂
羙
浼
躾
嬍
䓺
黣
燘
美
镁
毓
毑
毒
母
吰
沥
𠔊
诇
旵
沒
更
妖
庈
佧
针
邰
每天
每次
每当
每逢
每周
每年
每隔
每每
每日
每月
