Bản dịch của từ 每日电讯报 trong tiếng Việt

每日电讯报

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

每日电讯报 (Danh từ)

měi rì diàn xùn bào
01

Báo điện tử hằng ngày

英国的一家报纸,以其保守立场著名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 每日电讯报

měi

diàn

xùn

bào

Các từ liên quan

每下
每下愈况
每事问
每人
每况愈下
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
电临
电介质
电价
讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
报丧
报书
每
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MỖI】
Các biến thể:
毎, 𡴋, 𡴕, 𣫭
Hình thái radical:
⿱,𠂉,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép