Bản dịch của từ 每日里 trong tiếng Việt

每日里

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

每日里 (Trạng từ)

měi rì lǐ
01

1.犹整天。

Ví dụ
02

Mỗi ngày; trong mỗi ngày (cụm chỉ thời gian: hàng ngày)

2.犹言每一天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 每日里

měi

Các từ liên quan

每下
每下愈况
每事问
每人
每况愈下
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
每
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MỖI】
Các biến thể:
毎, 𡴋, 𡴕, 𣫭
Hình thái radical:
⿱,𠂉,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép