Bản dịch của từ 每日间 trong tiếng Việt

每日间

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

每日间 (Trạng từ)

měi rì jiān
01

像往常日子一样跟从前无异犹如昔日)。可理解为像往日那样的副词性短语

犹往日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 每日间

měi

jiān

Các từ liên quan

每下
每下愈况
每事问
每人
每况愈下
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
间不容发
间不容瞬
间不容砺
每
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MỖI】
Các biến thể:
毎, 𡴋, 𡴕, 𣫭
Hình thái radical:
⿱,𠂉,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép