Bản dịch của từ 每月汇率维护作业 trong tiếng Việt
每月汇率维护作业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
每月汇率维护作业 (Danh từ)
【měi yuè huì lǜ wéi hù zuò yè】
01
Thao tác maintain tỷ giá mỗi tháng (aooi)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 每月汇率维护作业
měi
每
yuè
月
huì
汇
lǜ
率
wéi
维
hù
护
zuò
作
yè
业
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MỖI】
- Các biến thể:
- 毎, 𡴋, 𡴕, 𣫭
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆀
媄
鎂
羙
浼
躾
嬍
䓺
黣
燘
美
镁
毓
毑
毒
母
吰
沥
𠔊
诇
旵
沒
更
妖
庈
佧
针
邰
每天
每次
每当
每逢
每周
每年
每隔
每每
每日
每月
