Bản dịch của từ 每生 trong tiếng Việt

每生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

每生 (Cụm từ)

měi shēng
01

贪生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 每生

měi

shēng

Các từ liên quan

每下
每下愈况
每事问
每人
每况愈下
生一
生三
生上起下
生不逢场
每
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MỖI】
Các biến thể:
毎, 𡴋, 𡴕, 𣫭
Hình thái radical:
⿱,𠂉,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép