Bản dịch của từ 毑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

(Danh từ)

jiě
01

Mẹ; má; mẫu thân

母亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

毑
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【TẢ.THƯ】
Các biến thể:
姐, 𣫰
Hình thái radical:
⿰母也
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép