Bản dịch của từ 毒奶粉 trong tiếng Việt

毒奶粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

毒奶粉 (Danh từ)

dú nái fěn
01

Đề cập đến vụ bê bối năm 2008 của CHND Trung Hoa liên quan đến sữa bột bị pha trộn melamine 三聚氰胺

Refers to 2008 PRC scandal involving milk powder adulterated with melamine 三聚氰胺 [sān jù qíng àn]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sữa bột bị nhiễm độc

有毒奶粉

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毒奶粉

nǎi

fěn

毒
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
𡴛, 𡹆, 𥲮, 𦸕, 𧉉, 𣫴, 𤯟
Hình thái radical:
⿱,龶,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép