Bản dịch của từ 毒瓦斯 trong tiếng Việt

毒瓦斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

毒瓦斯 (Danh từ)

dú wǎ sī
01

Khí độc do phương tiện hóa học tạo ra dùng trong chiến tranh để gây chết hoặc làm mất sức kháng cự; cũng chỉ hóa chất độc được phóng tỏa dưới dạng hơi, sương hoặc bụi mịn

以化学方法制成的有毒气体,常用于战争中以消灭敌人的抵抗力。另有制成固体或液体而有助作战者,惟须藉热力或爆炸力等,使其成细粉状或雾状飞散于空中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毒瓦斯

毒
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
𡴛, 𡹆, 𥲮, 𦸕, 𧉉, 𣫴, 𤯟
Hình thái radical:
⿱,龶,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép