Bản dịch của từ 毒砂 trong tiếng Việt
毒砂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
毒砂 (Danh từ)
【dú shā】
01
砷黄铁矿的别称。
Ví dụ
02
Asen pyrit (một khoáng chất sắt sunfua chứa asen, thường được coi là quặng màu vàng hoặc nâu xanh, chứa độc tính), thường được gọi là quặng sắt chứa asen
见「砷黄铁矿」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毒砂
dú
毒
shā
砂
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 𡴛, 𡹆, 𥲮, 𦸕, 𧉉, 𣫴, 𤯟
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓯
鑟
凟
犢
獨
韣
㸿
㾄
椟
皾
噣
犊
诒
㿃
棣
隶
㞭
大
绐
黛
軑
貸
侢
殆
毑
毓
每
母
䧏
俣
㪄
玳
畆
蚤
𠁰
型
昧
叚
侼
𠈾
病毒
毒品
消毒
吸毒
中毒
恶毒
毒药
杀毒
狠毒
有毒
