Bản dịch của từ 毓养 trong tiếng Việt

毓养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

毓养 (Động từ)

yù yǎng
01

Nuôi dưỡng, giáo dưỡng (dạy dỗ và chăm sóc để trưởng thành) — Hán Việt: 'dục dưỡng'

育养,培养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毓养

yǎng

Các từ liên quan

毓丹
毓圣
毓子孕孙
毓德
毓粹
养不大
养世
养中
养乏
养乐
毓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,每,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép