ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毓养
Bảng phân tích âm vị 毓
Yù
Nuôi dưỡng, giáo dưỡng (dạy dỗ và chăm sóc để trưởng thành) — Hán Việt: 'dục dưỡng'
育养,培养。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yù
毓
yǎng
养
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép