Bản dịch của từ 毓子孕孙 trong tiếng Việt

毓子孕孙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

毓子孕孙 (Tính từ)

yù zǐ yùn sūn
01

Sinh con đẻ cháu; sinh sôi con cháu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毓子孕孙

yùn

sūn

Các từ liên quan

毓丹
毓养
毓圣
毓德
毓粹
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
孕乳
孕别
孕化
孕吐
孕大含深
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
毓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,每,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép