ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毓精
Bảng phân tích âm vị 毓
Yù
Nuôi dưỡng, sinh ra tinh hoa (mang ý nghĩa ẩn dụ: tạo ra, ươm mầm những tinh túy)
孕育精华。
yù
毓
jīng
精
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép