Bản dịch của từ 比亚韦斯托克 trong tiếng Việt

比亚韦斯托克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比亚韦斯托克 (Danh từ)

bǐ yà wéi sī tuō kè
01

Białystok (Tên thành phố)

是波兰的一座城市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比亚韦斯托克

wéi

tuō

比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép