Bản dịch của từ 比例因子 trong tiếng Việt

比例因子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比例因子 (Danh từ)

bǐ lì yīn zǐ
01

Hệ số tỷ lệ

若两个量A和B满足关系式A=μB或B=μA,则称μ为比例因子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比例因子

yīn

zi

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép