Bản dịch của từ 比例尺 trong tiếng Việt

比例尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比例尺 (Danh từ)

bǐ lì chǐ
01

Tỉ lệ xích

图纸上的长度跟它所表示的实际长度之比用于绘制地图、工程图样等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比例尺

chǐ

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
尺一
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép