Bản dịch của từ 比例税 trong tiếng Việt

比例税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比例税 (Danh từ)

bǐ lì shuì
01

Proportional taxThuế theo tỉ lệ; Tỷ lệ thuế; Thuế được tính theo tỷ lệ phần trăm trên thu nhập hoặc giá trị tài sản.

比例税是根据收入或资产价值的百分比来计算的税收。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比例税

shuì

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
税丧
税产
税亩
税人
税人场
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép