Bản dịch của từ 比基尼 trong tiếng Việt

比基尼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比基尼 (Danh từ)

bǐ jī ní
01

Bikini; áo tắm hai mảnh

一种女子穿的游泳衣,由遮蔽面积很小的裤衩儿和乳罩组成。也叫三点式游泳衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比基尼

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
基业
基于
基价
基体
基兆
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép