Bản dịch của từ 比奈量表 trong tiếng Việt

比奈量表

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比奈量表 (Cụm từ)

bǐ nài liáng biǎo
01

Thang đo thông minh Binet; Bảng đánh giá Bina; Bảng đo lường Bina

比奈量表是一种心理测量工具,用于评估个体的智力水平和认知能力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比奈量表

nài

liàng

biǎo

比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép