Bản dịch của từ 比屋连甍 trong tiếng Việt

比屋连甍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比屋连甍 (Tính từ)

bǐ wū lián méng
01

Nhà nối tiếp nhà; đông đúc dân cư

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比屋连甍

lián

méng

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
连一不二
连一接二
连一连二
连七
甍标
甍甍
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép