Bản dịch của từ 比岁 trong tiếng Việt

比岁

Danh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比岁 (Danh từ)

bǐ suì
01

Gần đây; mấy năm gần đây (văn viết)

(书)近年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

比岁 (Trạng từ)

bǐ suì
01

Mỗi năm; hàng năm, năm này qua năm khác

每年;连年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比岁

suì

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép