Bản dịch của từ 比年 trong tiếng Việt

比年

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比年 (Danh từ)

bǐ nián
01

Năm gần đây; những năm gần đây

近年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hàng năm; mỗi năm

每年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

比年 (Từ chỉ nơi chốn)

bǐ nián
01

Đọc là [bìnián]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比年

nián

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
年丈
年三十
年上
年下
年世
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép