Bản dịch của từ 比推力 trong tiếng Việt
比推力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
比推力 (Danh từ)
【bǐ tuī lì】
01
Tỷ lệ hiệu suất đẩy của động cơ tên lửa, gọi là 'tỷ suất đẩy' hay 'tỷ lệ xung lực' trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.
即“比冲”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比推力
bǐ
比
tuī
推
lì
力
Các từ liên quan
比上不足,比下有余
比丘
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪏
鄙
聛
䣥
啚
朼
䏢
舭
沘
貏
㚰
妣
毘
毗
琵
毙
毕
毚
毖
㕛
户
氏
仆
仇
侀
幻
从
𠀀
为
圡
仈
比较
比赛
比如
对比
比喻
比例
相比
无比
攀比
比方
