Bản dịch của từ 比斯开湾 trong tiếng Việt

比斯开湾

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比斯开湾 (Từ chỉ nơi chốn)

bǐ sī kāi wān
01

Vịnh Biscay

位于西班牙和法国之间的一个海湾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比斯开湾

kāi

wān

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
斯世
斯人独憔悴
斯养
开七
开业
开丧
开中
开云见天
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép