Bản dịch của từ 比杆赛 trong tiếng Việt

比杆赛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比杆赛 (Danh từ)

bǐ gān sài
01

Đấu gậy

比杆赛 (Stroke play) ,是高尔夫球赛中的一种主要赛制。其相对于比洞赛而言。比杆赛根据球手在数个球洞内取得的总杆数进行比较,其中杆数最低者获得优胜。尽管大多数高尔夫球赛都选用了比杆赛规则,但仍有少数著名赛事延续了比洞赛这一较为古老的赛制,其中包括埃森哲比洞赛、莱德杯和总统杯等比赛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比杆赛

gān

sài

比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép