Bản dịch của từ 比比皆是 trong tiếng Việt

比比皆是

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比比皆是 (Thành ngữ)

bǐ bǐ jiē shì
01

Khắp nơi; đâu đâu; nơi nơi; đâu đâu cũng có; nhiều không kể xiết

比比;到处,处处形容遍地都是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比比皆是

jiē

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
皆大欢喜
皆悉
皆既
是不是
是事
是事可可
是人
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép