Bản dịch của từ 比热 trong tiếng Việt

比热

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比热 (Danh từ)

bǐ rè
01

Nhiệt dung riêng; tỉ nhiệt (nhiệt lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của một đơn vị vật chất gam lên 1 độ C. Còn gọi là tỉ nhiệt của vật chất đó. Dùng biểu thị năng lực thu nhiệt hoặc toả nhiệt khác nhau của các loại vật chất.) 使单位质量(1的物质 的温度升高摄氏一度所需要的热量, 叫做该物质的比热

用来表示各种物质不同的吸热或放热的能力; 使单位质量(1克)的物质的温度升高摄氏一度所需要的热量, 叫做该物质的比热用来表示各种物质不同的吸热或放热的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比热

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép