Bản dịch của từ 比物丑类 trong tiếng Việt

比物丑类

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比物丑类 (Tính từ)

bǐ wù chǒu lèi
01

So sánh, sắp xếp các vật cùng loại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比物丑类

chǒu

lèi

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
物业
物主
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
类丑
类举
类义
类乎
类书
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép